подкати́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lăn tới, lăn đến
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подкачу́сь |
| ты | подка́тишься |
| он / она / оно | подка́тится |
| мы | подка́тимся |
| вы | подка́титесь |
| они | подка́тятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подкати́лся |
| Giống cái | подкати́лась |
| Giống trung | подкати́лось |
| Số nhiều | подкати́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подкати́сь |
| Số nhiều | подкати́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подкати́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подкати́вшись, подкатя́сь |