Nghĩa
- chạy tới, chạy đếnthông tụcподъезжать
- lăn... tới, lăn... đếnВприближать к чему-л.
- lăn... xuống, để... dưới, đặt... dướiпомещать подо что-л.dưới
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | подка́тываю |
|---|
| ты | подка́тываешь |
|---|
| он / она / оно | подка́тывает |
|---|
| мы | подка́тываем |
|---|
| вы | подка́тываете |
|---|
| они | подка́тывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | подка́тывал |
|---|
| Giống cái | подка́тывала |
|---|
| Giống trung | подка́тывало |
|---|
| Số nhiều | подка́тывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | подка́тывай |
|---|
| Số nhiều | подка́тывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | подка́тывающий | подка́тывавший |
|---|
| Bị động | подка́тываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | подка́тывая | подкатывав, подкатывавши |
|---|