подкати́ть подкатить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lăn đến, lái đến
  2. tán tỉnh (khẩu ngữ)khẩu ngữ

Chia động từ

Tương lai
яподкачу́
тыподка́тишь
он / она / оноподка́тит
мыподка́тим
выподка́тите
ониподка́тят
Quá khứ
Giống đựcподкати́л
Giống cáiподкати́ла
Giống trungподкати́ло
Số nhiềuподкати́ли
Mệnh lệnh
Số ítподкати́
Số nhiềuподкати́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подкати́вший
Bị động—подка́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подкати́в, подкативши, подкатя́