подкарау́лить
động từthể hoàn thành
Cặp thể подкарау́ливатьRình, chực, chớ
Nghĩa
- phục kích, mai phục, đánh úp
- rình, núp rình, chờ đợi, đợi cơ hội
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подкарау́лю |
| ты | подкарау́лишь |
| он / она / оно | подкарау́лит |
| мы | подкарау́лим |
| вы | подкарау́лите |
| они | подкарау́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подкарау́лил |
| Giống cái | подкарау́лила |
| Giống trung | подкарау́лило |
| Số nhiều | подкарау́лили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подкарау́ль |
| Số nhiều | подкарау́льте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подкарау́ливший |
| Bị động | — | подкарау́ленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подкарау́лив, подкарауливши, подкарау́ля |