подкарау́лить подкараулить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phục kích, mai phục, đánh úp
  2. rình, núp rình, chờ đợi, đợi cơ hội

Chia động từ

Tương lai
яподкарау́лю
тыподкарау́лишь
он / она / оноподкарау́лит
мыподкарау́лим
выподкарау́лите
ониподкарау́лят
Quá khứ
Giống đựcподкарау́лил
Giống cáiподкарау́лила
Giống trungподкарау́лило
Số nhiềuподкарау́лили
Mệnh lệnh
Số ítподкарау́ль
Số nhiềuподкарау́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подкарау́ливший
Bị động—подкарау́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подкарау́лив, подкарауливши, подкарау́ля