подкарау́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Rình, chực, chớthông tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подкарау́ливаю |
| ты | подкарау́ливаешь |
| он / она / оно | подкарау́ливает |
| мы | подкарау́ливаем |
| вы | подкарау́ливаете |
| они | подкарау́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подкарау́ливал |
| Giống cái | подкарау́ливала |
| Giống trung | подкарау́ливало |
| Số nhiều | подкарау́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подкарау́ливай |
| Số nhiều | подкарау́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подкарау́ливающий | подкарау́ливавший |
| Bị động | подкарау́ливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подкарау́ливая | подкарауливав, подкарауливавши |