поджа́ть поджать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. siết lại
  2. co vào, gập vào

Chia động từ

Hiện tại
яподожму́
тыподожмёшь
он / она / оноподожмёт
мыподожмём
выподожмёте
ониподожму́т
Quá khứ
Giống đựcподжа́л
Giống cáiподжа́ла
Giống trungподжа́ло
Số nhiềuподжа́ли
Mệnh lệnh
Số ítподожми́
Số nhiềuподожми́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поджа́вший
Bị động—поджа́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поджа́в, поджавши

Từ liên quan