подда́ть поддать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh, đá, thêm

Chia động từ

Tương lai
яподда́м
тыподда́шь
он / она / оноподда́ст
мыподдади́м
выподдади́те
ониподдаду́т
Quá khứ
Giống đựcподда́л//по́ддал
Giống cáiподдала́
Giống trungподда́ло//по́ддало
Số nhiềuподда́ли//по́ддали
Mệnh lệnh
Số ítподда́й
Số nhiềuподда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подда́вший
Bị động—по́дданный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подда́в, поддавши