подда́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đánh, đá, thêm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подда́м |
| ты | подда́шь |
| он / она / оно | подда́ст |
| мы | поддади́м |
| вы | поддади́те |
| они | поддаду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подда́л//по́ддал |
| Giống cái | поддала́ |
| Giống trung | подда́ло//по́ддало |
| Số nhiều | подда́ли//по́ддали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подда́й |
| Số nhiều | подда́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подда́вший |
| Bị động | — | по́дданный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подда́в, поддавши |