поддава́ть поддавать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giãy lên, giật bắn lênделать резкое движение
  2. thí, thí quânВthông tụcшашку, карту и т. п.
  3. đánh. . . lên, đá. . . lên, tung. . . lên, hất. . . lênВ Тударять снизу

Chia động từ

Hiện tại
яподдаю́
тыподдаёшь
он / она / оноподдаёт
мыподдаём
выподдаёте
ониподдаю́т
Quá khứ
Giống đựcподдава́л
Giống cáiподдава́ла
Giống trungподдава́ло
Số nhiềuподдава́ли
Mệnh lệnh
Số ítподдава́й
Số nhiềuподдава́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподдающийподдававший
Bị độngподдаваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподдава́яподдавав, поддававши

Ví dụ

  • поддавать мач ракеткой
    dùng vợt đánh tung quả bóng lên