Nghĩa
- giãy lên, giật bắn lênделать резкое движение
- thí, thí quânВthông tụcшашку, карту и т. п.
- đánh. . . lên, đá. . . lên, tung. . . lên, hất. . . lênВ Тударять снизу
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | поддаю́ |
|---|
| ты | поддаёшь |
|---|
| он / она / оно | поддаёт |
|---|
| мы | поддаём |
|---|
| вы | поддаёте |
|---|
| они | поддаю́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | поддава́л |
|---|
| Giống cái | поддава́ла |
|---|
| Giống trung | поддава́ло |
|---|
| Số nhiều | поддава́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | поддава́й |
|---|
| Số nhiều | поддава́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | поддающий | поддававший |
|---|
| Bị động | поддаваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | поддава́я | поддавав, поддававши |
|---|