поддава́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể подда́тьсяnhượng bộ, chịu thua
Nghĩa
- Chịu, bị, ngả theo, chiều theo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | поддаю́сь |
| ты | поддаёшься |
| он / она / оно | поддаётся |
| мы | поддаёмся |
| вы | поддаётесь |
| они | поддаю́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поддава́лся |
| Giống cái | поддава́лась |
| Giống trung | поддава́лось |
| Số nhiều | поддава́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поддава́йся |
| Số nhiều | поддава́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | поддаю́щийся | поддава́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поддава́ясь | поддававшись |
Ví dụ
- поддаваться действию огняchịu tác dụng của lửa
