поддава́ться поддаваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chịu, bị, ngả theo, chiều theo

Chia động từ

Hiện tại
яподдаю́сь
тыподдаёшься
он / она / оноподдаётся
мыподдаёмся
выподдаётесь
ониподдаю́тся
Quá khứ
Giống đựcподдава́лся
Giống cáiподдава́лась
Giống trungподдава́лось
Số nhiềuподдава́лись
Mệnh lệnh
Số ítподдава́йся
Số nhiềuподдава́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподдаю́щийсяподдава́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподдава́ясьподдававшись

Ví dụ

  • поддаваться действию огня
    chịu tác dụng của lửa