подгры́зть подгрызть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gặm ở gốc, cắn gặm, làm suy yếu, bào mòn

Chia động từ

Tương lai
яподгрызу́
тыподгрызёшь
он / она / оноподгрызёт
мыподгрызём
выподгрызёте
ониподгрызу́т
Quá khứ
Giống đựcподгры́з
Giống cáiподгры́зла
Giống trungподгры́зло
Số nhiềuподгры́зли
Mệnh lệnh
Số ítподгрызи́
Số nhiềuподгрызи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подгры́зший
Bị động—подгры́зенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подгрызши