подгрыза́ть подгрызать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gặm, nhai, cắn gặm
  2. làm suy yếu, bào mòn, phá hoại ngầm

Chia động từ

Hiện tại
яподгрыза́ю
тыподгрыза́ешь
он / она / оноподгрыза́ет
мыподгрыза́ем
выподгрыза́ете
ониподгрыза́ют
Quá khứ
Giống đựcподгрыза́л
Giống cáiподгрыза́ла
Giống trungподгрыза́ло
Số nhiềuподгрыза́ли
Mệnh lệnh
Số ítподгрыза́й
Số nhiềuподгрыза́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподгрызающийподгрызавший
Bị độngподгрызаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподгрызаяподгрызав, подгрызавши