Nghĩa
- giắt mép, cài mépподгибать края
- làm sái, làm trật gânповереждать
- vặn thêm... vào, vặn thêmзавинчивать
- xắn... lên, vén... lên, xắn, vénзасучивать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | подвёртываю |
|---|
| ты | подвёртываешь |
|---|
| он / она / оно | подвёртывает |
|---|
| мы | подвёртываем |
|---|
| вы | подвёртываете |
|---|
| они | подвёртывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | подвёртывал |
|---|
| Giống cái | подвёртывала |
|---|
| Giống trung | подвёртывало |
|---|
| Số nhiều | подвёртывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | подвёртывай |
|---|
| Số nhiều | подвёртывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | подвёртывающий | подвёртывавший |
|---|
| Bị động | подвёртываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | подвёртывая | подвёртывав, подвёртывавши |
|---|