подвозимый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được chở tới, được đưa đi nhờby transport

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchподвозимыйподвозимоеподвозимаяподвозимые
Sinh cáchподвозимогоподвозимогоподвозимойподвозимых
Tặng cáchподвозимомуподвозимомуподвозимойподвозимым
Đối cáchподвозимого, подвозимыйподвозимоеподвозимуюподвозимых, подвозимые
Công cụ cáchподвозимымподвозимымподвозимой, подвозимоюподвозимыми
Giới cáchподвозимомподвозимомподвозимойподвозимых
Dạng ngắnподвозимподвозимоподвозимаподвозимы

подвози́ть подвозить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chởпопутно
  2. chở... đến, chuyên chở... đến, vận chuyển... đếnВпривазить куда-л.
  3. cung cấp thêm, tiếp tế thêm, chở đến thêmдополнительно
  4. cung cấp, tiếp tế, chở đếnВ, Рдоставлять, снабжать
  5. đẹна велосипеде тж.

Chia động từ

Hiện tại
яподвожу́
тыподво́зишь
он / она / оноподво́зит
мыподво́зим
выподво́зите
ониподво́зят
Quá khứ
Giống đựcподвози́л
Giống cáiподвози́ла
Giống trungподвози́ло
Số nhiềuподвози́ли
Mệnh lệnh
Số ítподвози́
Số nhiềuподвози́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподвозя́щийподвози́вший
Bị độngподвозимый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподвозя́подвозив, подвозивши