подве́сить подвесить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. treo lên, treo lơ lửng

Chia động từ

Tương lai
яподве́шу
тыподве́сишь
он / она / оноподве́сит
мыподве́сим
выподве́сите
ониподве́сят
Quá khứ
Giống đựcподве́сил
Giống cáiподве́сила
Giống trungподве́сило
Số nhiềuподве́сили
Mệnh lệnh
Số ítподве́сь
Số nhiềuподве́сьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подве́сивший
Bị động—подве́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подве́сив, подвесивши

Từ liên quan