подве́сить
động từthể hoàn thành
Cặp thể подве́шиватьTreo, mắc
Nghĩa
- treo lên, treo lơ lửng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подве́шу |
| ты | подве́сишь |
| он / она / оно | подве́сит |
| мы | подве́сим |
| вы | подве́сите |
| они | подве́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подве́сил |
| Giống cái | подве́сила |
| Giống trung | подве́сило |
| Số nhiều | подве́сили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подве́сь |
| Số nhiều | подве́сьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подве́сивший |
| Bị động | — | подве́шенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подве́сив, подвесивши |