подбро́сить подбросить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tung lên
  2. cho đi nhờ xe
  3. lén đặt vào, gài vào
  4. tung lên, ném lên, lén đặt vào, thêm vào

Chia động từ

Tương lai
яподбро́шу
тыподбро́сишь
он / она / оноподбро́сит
мыподбро́сим
выподбро́сите
ониподбро́сят
Quá khứ
Giống đựcподбро́сил
Giống cáiподбро́сила
Giống trungподбро́сило
Số nhiềuподбро́сили
Mệnh lệnh
Số ítподбро́сь
Số nhiềuподбро́сьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подбро́сивший
Bị động—подбро́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подбро́сив, подбросивши