Nghĩa
- bỏ, vứtребёнка тж.
- lén bỏ, lén vứtтайком подклабывать, подкибывать
- ném thêm, tung thêm, vứt thêm, bỏ thêm, thêmВ, Рдобавлять
- tung... lên, ném... lên, quăng... lên, dồi... lênВкидатть вверх
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | подбра́сываю |
|---|
| ты | подбра́сываешь |
|---|
| он / она / оно | подбра́сывает |
|---|
| мы | подбра́сываем |
|---|
| вы | подбра́сываете |
|---|
| они | подбра́сывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | подбра́сывал |
|---|
| Giống cái | подбра́сывала |
|---|
| Giống trung | подбра́сывало |
|---|
| Số nhiều | подбра́сывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | подбра́сывай |
|---|
| Số nhiều | подбра́сывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | подбра́сывающий | подбра́сывавший |
|---|
| Bị động | подбра́сываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | подбра́сывая | подбрасывав, подбрасывавши |
|---|
Ví dụ
подбрасывать документы
lén vứt [lại] giấy tờ
подбрасывать дров в печку
ném (vứt, bỏ) thêm củi vào lò
подбрасывать резервы на фронт
tung (điều, ném) thêm quân dự bị ra mặt trận