подбива́емый
tính từ
Nghĩa
- đang bị đánh trúng, đang bị bắn hạfrom under
- đang được lót thêm lớp
- đang bị xúi giục, đang bị kích động
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | подбива́емый | подбива́емое | подбива́емая | подбива́емые |
| Sinh cách | подбива́емого | подбива́емого | подбива́емой | подбива́емых |
| Tặng cách | подбива́емому | подбива́емому | подбива́емой | подбива́емым |
| Đối cách | подбива́емого, подбива́емый | подбива́емое | подбива́емую | подбива́емых, подбива́емые |
| Công cụ cách | подбива́емым | подбива́емым | подбива́емой, подбива́емою | подбива́емыми |
| Giới cách | подбива́емом | подбива́емом | подбива́емой | подбива́емых |
| Dạng ngắn | подбиваем | подбиваемо | подбиваема | подбиваемы |