погу́глить погуглить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tìm kiếm trên mạng, tra cứu trực tuyến

Chia động từ

Tương lai
япогу́глю
тыпогу́глишь
он / она / онопогу́глит
мыпогу́глим
выпогу́глите
онипогу́глят
Quá khứ
Giống đựcпогу́глил
Giống cáiпогу́глила
Giống trungпогу́глило
Số nhiềuпогу́глили
Mệnh lệnh
Số ítпогу́гли
Số nhiềuпогу́глите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—погу́гливший
Bị động—погу́гленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—погу́глив, погу́гливши