погу́глить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tìm kiếm trên mạng, tra cứu trực tuyến
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | погу́глю |
| ты | погу́глишь |
| он / она / оно | погу́глит |
| мы | погу́глим |
| вы | погу́глите |
| они | погу́глят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | погу́глил |
| Giống cái | погу́глила |
| Giống trung | погу́глило |
| Số nhiều | погу́глили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | погу́гли |
| Số nhiều | погу́глите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | погу́гливший |
| Bị động | — | погу́гленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | погу́глив, погу́гливши |