гу́глить гуглить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tìm trên Google
  2. tra Google

Chia động từ

Hiện tại
ягу́глю
тыгу́глишь
он / она / оногу́глит
мыгу́глим
выгу́глите
онигу́глят
Quá khứ
Giống đựcгу́глил
Giống cáiгу́глила
Giống trungгу́глило
Số nhiềuгу́глили
Mệnh lệnh
Số ítгу́гли
Số nhiềuгу́глите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгу́глящийгу́гливший
Bị độngгу́глимыйгу́гленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгу́глягу́глив, гу́гливши