гу́глить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tìm trên Google
- tra Google
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гу́глю |
| ты | гу́глишь |
| он / она / оно | гу́глит |
| мы | гу́глим |
| вы | гу́глите |
| они | гу́глят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гу́глил |
| Giống cái | гу́глила |
| Giống trung | гу́глило |
| Số nhiều | гу́глили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гу́гли |
| Số nhiều | гу́глите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гу́глящий | гу́гливший |
| Bị động | гу́глимый | гу́гленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гу́гля | гу́глив, гу́гливши |