Nghĩa
- bị nhấn chìm, chìm xuống, ngâm mình, lặn xuống, lặn, hụp, chìm, đắmв жидкость, в сыпучее вещество и т. п.dìm xuống, gim xuống, nhúng xuống
- xếp lên, chất lênна траспортđược
- đắm mình, mải mê say sưaперен.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | погружа́юсь |
|---|
| ты | погружа́ешься |
|---|
| он / она / оно | погружа́ется |
|---|
| мы | погружа́емся |
|---|
| вы | погружа́етесь |
|---|
| они | погружа́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | погружа́лся |
|---|
| Giống cái | погружа́лась |
|---|
| Giống trung | погружа́лось |
|---|
| Số nhiều | погружа́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | погружа́йся |
|---|
| Số nhiều | погружа́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | погружа́ющийся | погружа́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | погружа́ясь | погружавшись |
|---|