погружа́ться погружаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị nhấn chìm, chìm xuống, ngâm mình, lặn xuống, lặn, hụp, chìm, đắmв жидкость, в сыпучее вещество и т. п.dìm xuống, gim xuống, nhúng xuống
  2. xếp lên, chất lênна траспортđược
  3. đắm mình, mải mê say sưaперен.

Chia động từ

Hiện tại
япогружа́юсь
тыпогружа́ешься
он / она / онопогружа́ется
мыпогружа́емся
выпогружа́етесь
онипогружа́ются
Quá khứ
Giống đựcпогружа́лся
Giống cáiпогружа́лась
Giống trungпогружа́лось
Số nhiềuпогружа́лись
Mệnh lệnh
Số ítпогружа́йся
Số nhiềuпогружа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпогружа́ющийсяпогружа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпогружа́ясьпогружавшись

Ví dụ

  • погружаться в размышления
    đắm mình trong suy tưởng
  • погружаться в чтение
    mải mê đọc sách
  • погружаться в глубокий
    con đắm mình trong giấc ngủ

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa