погро́мщица
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể погро́мщикKẻ tàn sát
Nghĩa
- nữ bạo dân, phụ nữ tham gia bạo loạn, nữ kẻ phá hoại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | погро́мщица | погро́мщицы |
| Sinh cách | погро́мщицы | погро́мщиц |
| Tặng cách | погро́мщице | погро́мщицам |
| Đối cách | погро́мщицу | погро́мщиц |
| Công cụ cách | погро́мщицей, погро́мщицею | погро́мщицами |
| Giới cách | погро́мщице | погро́мщицах |