погро́мщица погромщица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ bạo dân, phụ nữ tham gia bạo loạn, nữ kẻ phá hoại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпогро́мщицапогро́мщицы
Sinh cáchпогро́мщицыпогро́мщиц
Tặng cáchпогро́мщицепогро́мщицам
Đối cáchпогро́мщицупогро́мщиц
Công cụ cáchпогро́мщицей, погро́мщицеюпогро́мщицами
Giới cáchпогро́мщицепогро́мщицах

Từ liên quan