погро́м погром

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tàn sát, thảm sát, triệt hạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпогро́мпогро́мы
Sinh cáchпогро́мапогро́мов
Tặng cáchпогро́мупогро́мам
Đối cáchпогро́мпогро́мы
Công cụ cáchпогро́момпогро́мами
Giới cáchпогро́мепогро́мах

Từ liên quan