поголо́вье поголовье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Số lượng, tổng số

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоголо́вьепоголо́вья
Sinh cáchпоголо́вьяпоголо́вий
Tặng cáchпоголо́вьюпоголо́вьям
Đối cáchпоголо́вьепоголо́вья
Công cụ cáchпоголо́вьемпоголо́вьями
Giới cáchпоголо́вьепоголо́вьях

Ví dụ

  • конское поголовье
    số lượng, (tổng số) ngựa
  • поголовье крупного рогатого скота
    số lượng đại gia súc, tổng số gia súc lớn

Từ liên quan