поголо́вье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Số lượng, tổng số
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поголо́вье | поголо́вья |
| Sinh cách | поголо́вья | поголо́вий |
| Tặng cách | поголо́вью | поголо́вьям |
| Đối cách | поголо́вье | поголо́вья |
| Công cụ cách | поголо́вьем | поголо́вьями |
| Giới cách | поголо́вье | поголо́вьях |
Ví dụ
- конское поголовьеsố lượng, (tổng số) ngựa
- поголовье крупного рогатого скотаsố lượng đại gia súc, tổng số gia súc lớn