пого́дный погодный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc thời tiết, về thời tiết, liên quan đến thời tiết, khí tượng
  2. thuộc thời tiết, thuộc khí hậu, khí hậu, thời tiết
  3. hàng năm, hằng năm, theo năm, niên vụ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпого́дныйпого́дноепого́днаяпого́дные
Sinh cáchпого́дногопого́дногопого́днойпого́дных
Tặng cáchпого́дномупого́дномупого́днойпого́дным
Đối cáchпого́дный, пого́дногопого́дноепого́днуюпого́дные, пого́дных
Công cụ cáchпого́днымпого́днымпого́дной, пого́дноюпого́дными
Giới cáchпого́дномпого́дномпого́днойпого́дных
Dạng ngắnпого́денпого́днопого́днапого́дны