поглупе́ть поглупеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên ngu ngốc, trở nên khờ khạo, trở nên ngốc nghếch

Chia động từ

Tương lai
япоглупе́ю
тыпоглупе́ешь
он / она / онопоглупе́ет
мыпоглупе́ем
выпоглупе́ете
онипоглупе́ют
Quá khứ
Giống đựcпоглупе́л
Giống cáiпоглупе́ла
Giống trungпоглупе́ло
Số nhiềuпоглупе́ли
Mệnh lệnh
Số ítпоглупе́й
Số nhiềuпоглупе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поглупе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поглупе́в, поглупевши