поглоти́ть поглотить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hấp thụ, nuốt chửng

Chia động từ

Tương lai
япоглощу́
тыпогло́тишь
он / она / онопогло́тит
мыпогло́тим
выпогло́тите
онипогло́тят
Quá khứ
Giống đựcпоглоти́л
Giống cáiпоглоти́ла
Giống trungпоглоти́ло
Số nhiềuпоглоти́ли
Mệnh lệnh
Số ítпоглоти́
Số nhiềuпоглоти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поглоти́вший
Bị động—поглощённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поглоти́в, поглотивши

Từ liên quan