пога́нящий
tính từ
Nghĩa
- làm ô uế, làm hỏng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пога́нящий | пога́нящее | пога́нящая | пога́нящие |
| Sinh cách | пога́нящего | пога́нящего | пога́нящей | пога́нящих |
| Tặng cách | пога́нящему | пога́нящему | пога́нящей | пога́нящим |
| Đối cách | пога́нящего, пога́нящий | пога́нящее | пога́нящую | пога́нящих, пога́нящие |
| Công cụ cách | пога́нящим | пога́нящим | пога́нящей, пога́нящею | пога́нящими |
| Giới cách | пога́нящем | пога́нящем | пога́нящей | пога́нящих |