повседне́вность повседневность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. đời sống thường nhật, sinh hoạt hàng ngày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchповседне́вность—
Sinh cáchповседне́вности—
Tặng cáchповседне́вности—
Đối cáchповседне́вность—
Công cụ cáchповседне́вностью—
Giới cáchповседне́вности—

Từ liên quan