пово́зка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Xe, xe tải, xe thổ mộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пово́зка | пово́зки |
| Sinh cách | пово́зки | пово́зок |
| Tặng cách | пово́зке | пово́зкам |
| Đối cách | пово́зку | пово́зки |
| Công cụ cách | пово́зкой | пово́зками |
| Giới cách | пово́зке | пово́зках |
