повози́ться повозиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lúi húi, loay hoay, mất thì giờс Тthông tục
  2. trở mình, trằn trọcповорочаться

Chia động từ

Tương lai
яповожу́сь
тыпово́зишься
он / она / онопово́зится
мыпово́зимся
выпово́зитесь
онипово́зятся
Quá khứ
Giống đựcповози́лся
Giống cáiповози́лась
Giống trungповози́лось
Số nhiềuповози́лись
Mệnh lệnh
Số ítповози́сь
Số nhiềuповози́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—повози́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—повози́вшись

Ví dụ

  • мне пришлось с ним много повозиться
    tôi phải mất nhiều thì giờ với nó