повози́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể вози́тьсяloay hoay; lề mề
Nghĩa
- lúi húi, loay hoay, mất thì giờс Тthông tục
- trở mình, trằn trọcповорочаться
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | повожу́сь |
| ты | пово́зишься |
| он / она / оно | пово́зится |
| мы | пово́зимся |
| вы | пово́зитесь |
| они | пово́зятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | повози́лся |
| Giống cái | повози́лась |
| Giống trung | повози́лось |
| Số nhiều | повози́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | повози́сь |
| Số nhiều | повози́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | повози́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | повози́вшись |
Ví dụ
- мне пришлось с ним много повозитьсяtôi phải mất nhiều thì giờ với nó