повиса́вший повисавший

tính từ

Nghĩa

  1. treo lơ lửng, buông thõng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchповиса́вшийповиса́вшееповиса́вшаяповиса́вшие
Sinh cáchповиса́вшегоповиса́вшегоповиса́вшейповиса́вших
Tặng cáchповиса́вшемуповиса́вшемуповиса́вшейповиса́вшим
Đối cáchповиса́вшего, повиса́вшийповиса́вшееповиса́вшуюповиса́вших, повиса́вшие
Công cụ cáchповиса́вшимповиса́вшимповиса́вшей, повиса́вшеюповиса́вшими
Giới cáchповиса́вшемповиса́вшемповиса́вшейповиса́вших

повиса́ть повисать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lơ lửng, lửng lơ, chơi vơiказаться неподвижным
  2. níu, vịnна П
  3. rủ xuống, buông xuống, thõng xuống, trễ xuốngобвисать
  4. Treo lơ lửng, lửng lơ, chơi vơi
  5. treo thòng lõng, tòn tenсвешиваться

Chia động từ

Hiện tại
яповиса́ю
тыповиса́ешь
он / она / оноповиса́ет
мыповиса́ем
выповиса́ете
ониповиса́ют
Quá khứ
Giống đựcповиса́л
Giống cáiповиса́ла
Giống trungповиса́ло
Số nhiềuповиса́ли
Mệnh lệnh
Số ítповиса́й
Số nhiềuповиса́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngповиса́ющийповиса́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từповиса́яповисав, повисавши