повини́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nhận lỗi, thú nhận
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | повиню́сь |
| ты | повини́шься |
| он / она / оно | повини́тся |
| мы | повини́мся |
| вы | повини́тесь |
| они | повиня́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | повини́лся |
| Giống cái | повини́лась |
| Giống trung | повини́лось |
| Số nhiều | повини́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | повини́сь |
| Số nhiều | повини́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | повини́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | повини́вшись, повиня́сь |