повини́ться повиниться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhận lỗi, thú nhận

Chia động từ

Tương lai
яповиню́сь
тыповини́шься
он / она / оноповини́тся
мыповини́мся
выповини́тесь
ониповиня́тся
Quá khứ
Giống đựcповини́лся
Giống cáiповини́лась
Giống trungповини́лось
Số nhiềuповини́лись
Mệnh lệnh
Số ítповини́сь
Số nhiềuповини́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—повини́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—повини́вшись, повиня́сь