вини́ться виниться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thú nhận, nhận tội, thú tội

Chia động từ

Hiện tại
явиню́сь
тывини́шься
он / она / оновини́тся
мывини́мся
вывини́тесь
онивиня́тся
Quá khứ
Giống đựcвини́лся
Giống cáiвини́лась
Giống trungвини́лось
Số nhiềuвини́лись
Mệnh lệnh
Số ítвини́сь
Số nhiềuвини́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвиня́щийсявини́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвиня́сьвинившись