повида́ть повидать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gặp, đến thămвстретитьсяnhau
  2. Thấy, gặpnhiều
  3. từng trảiпережить

Chia động từ

Tương lai
яповида́ю
тыповида́ешь
он / она / оноповида́ет
мыповида́ем
выповида́ете
ониповида́ют
Quá khứ
Giống đựcповида́л
Giống cáiповида́ла
Giống trungповида́ло
Số nhiềuповида́ли
Mệnh lệnh
Số ítповида́й
Số nhiềuповида́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—повида́вший
Bị động—пови́данный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—повида́в, повидавши

Ví dụ

  • повидать друзей
    gặp bạn bè, đến thăm bạn hữu
  • много повидать на своём веку
    trong đời đã từng trải nhiều

Từ liên quan