пове́ситься
động từthể hoàn thành
Cặp thể ве́шатьсяtự ải, thắt cổ
Nghĩa
- treo cổ tự tử
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пове́шусь |
| ты | пове́сишься |
| он / она / оно | пове́сится |
| мы | пове́симся |
| вы | пове́ситесь |
| они | пове́сятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пове́сился |
| Giống cái | пове́силась |
| Giống trung | пове́силось |
| Số nhiều | пове́сились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пове́сься |
| Số nhiều | пове́сьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пове́сившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пове́сившись, пове́сясь |