ве́шаться вешаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tự ải, thắt cổкончать в собойtự tử

Chia động từ

Hiện tại
яве́шаюсь
тыве́шаешься
он / она / онове́шается
мыве́шаемся
выве́шаетесь
ониве́шаются
Quá khứ
Giống đựcве́шался
Giống cáiве́шалась
Giống trungве́шалось
Số nhiềuве́шались
Mệnh lệnh
Số ítве́шайся
Số nhiềuве́шайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngве́шающийсяве́шавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từве́шаясьвешавшись