ве́шаться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể пове́ситьсяtreo cổ tự tử
Nghĩa
- tự ải, thắt cổкончать в собойtự tử
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ве́шаюсь |
| ты | ве́шаешься |
| он / она / оно | ве́шается |
| мы | ве́шаемся |
| вы | ве́шаетесь |
| они | ве́шаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ве́шался |
| Giống cái | ве́шалась |
| Giống trung | ве́шалось |
| Số nhiều | ве́шались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ве́шайся |
| Số nhiều | ве́шайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ве́шающийся | ве́шавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ве́шаясь | вешавшись |