повенча́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- kết hôn trong nhà thờin church
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | повенча́юсь |
| ты | повенча́ешься |
| он / она / оно | повенча́ется |
| мы | повенча́емся |
| вы | повенча́етесь |
| они | повенча́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | повенча́лся |
| Giống cái | повенча́лась |
| Giống trung | повенча́лось |
| Số nhiều | повенча́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | повенча́йся |
| Số nhiều | повенча́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | повенча́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | повенча́вшись |