поваля́вший
tính từ
Nghĩa
- đã lăn, đã lăn lộn
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | поваля́вший | поваля́вшее | поваля́вшая | поваля́вшие |
| Sinh cách | поваля́вшего | поваля́вшего | поваля́вшей | поваля́вших |
| Tặng cách | поваля́вшему | поваля́вшему | поваля́вшей | поваля́вшим |
| Đối cách | поваля́вшего, поваля́вший | поваля́вшее | поваля́вшую | поваля́вших, поваля́вшие |
| Công cụ cách | поваля́вшим | поваля́вшим | поваля́вшей, поваля́вшею | поваля́вшими |
| Giới cách | поваля́вшем | поваля́вшем | поваля́вшей | поваля́вших |