валя́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể поваля́тьLăn qua, bọc ngoài, lăn
Nghĩa
- lăn, kéo lê
- lăn
- lăn qua lăn lại, kéo lê
- làm trò ngốc, đùa nghịch
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | валя́ю |
| ты | валя́ешь |
| он / она / оно | валя́ет |
| мы | валя́ем |
| вы | валя́ете |
| они | валя́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | валя́л |
| Giống cái | валя́ла |
| Giống trung | валя́ло |
| Số nhiều | валя́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | валя́й |
| Số nhiều | валя́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | валя́ющий | валя́вший |
| Bị động | валя́емый | ва́лянный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | валя́я | валяв, валя́вши |