пова́дка повадка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thói, thói quenпривычка
  2. điệu bộ, kiểu cáchманера поведения

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпова́дкапова́дки
Sinh cáchпова́дкипова́док
Tặng cáchпова́дкепова́дкам
Đối cáchпова́дкупова́дки
Công cụ cáchпова́дкой, пова́дкоюпова́дками
Giới cáchпова́дкепова́дках

Ví dụ

  • дурная повадка
    thói, tật, tệ, thói xấu, thói hư, tật xấu

Từ liên quan