пова́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thói, thói quenпривычка
- điệu bộ, kiểu cáchманера поведения
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пова́дка | пова́дки |
| Sinh cách | пова́дки | пова́док |
| Tặng cách | пова́дке | пова́дкам |
| Đối cách | пова́дку | пова́дки |
| Công cụ cách | пова́дкой, пова́дкою | пова́дками |
| Giới cách | пова́дке | пова́дках |
Ví dụ
- дурная повадкаthói, tật, tệ, thói xấu, thói hư, tật xấu