пова́диться повадиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quen thói, nhiễm thói+инф
  2. đi lại thường đến, hay lui tớiчасто ходить куда-л.

Chia động từ

Tương lai
япова́жусь
тыпова́дишься
он / она / онопова́дится
мыпова́димся
выпова́дитесь
онипова́дятся
Quá khứ
Giống đựcпова́дился
Giống cáiпова́дилась
Giống trungпова́дилось
Số nhiềuпова́дились
Mệnh lệnh
Số ítпова́дься
Số nhiềuпова́дьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пова́дившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пова́дившись, пова́дясь