побрёдший
tính từ
Nghĩa
- đã lê bước đi, đã lang thang đi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | побрёдший | побрёдшее | побрёдшая | побрёдшие |
| Sinh cách | побрёдшего | побрёдшего | побрёдшей | побрёдших |
| Tặng cách | побрёдшему | побрёдшему | побрёдшей | побрёдшим |
| Đối cách | побрёдшего, побрёдший | побрёдшее | побрёдшую | побрёдших, побрёдшие |
| Công cụ cách | побрёдшим | побрёдшим | побрёдшей, побрёдшею | побрёдшими |
| Giới cách | побрёдшем | побрёдшем | побрёдшей | побрёдших |