побрёдший

tính từ

Nghĩa

  1. đã lê bước đi, đã lang thang đi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпобрёдшийпобрёдшеепобрёдшаяпобрёдшие
Sinh cáchпобрёдшегопобрёдшегопобрёдшейпобрёдших
Tặng cáchпобрёдшемупобрёдшемупобрёдшейпобрёдшим
Đối cáchпобрёдшего, побрёдшийпобрёдшеепобрёдшуюпобрёдших, побрёдшие
Công cụ cáchпобрёдшимпобрёдшимпобрёдшей, побрёдшеюпобрёдшими
Giới cáchпобрёдшемпобрёдшемпобрёдшейпобрёдших

побрести́ побрести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Lê bước, lần bước

Chia động từ

Tương lai
япобреду́
тыпобредёшь
он / она / онопобредёт
мыпобредём
выпобредёте
онипобреду́т
Quá khứ
Giống đựcпобрёл
Giống cáiпобрела́
Giống trungпобрело́
Số nhiềuпобрели́
Mệnh lệnh
Số ítпобреди́
Số nhiềuпобреди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—побрёдший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—побредя́