поборо́ться побороться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đấu tranh, chiến đấu, vật lộn, tranh đấu

Chia động từ

Tương lai
япоборю́сь
тыпобо́решься
он / она / онопобо́рется
мыпобо́ремся
выпобо́ретесь
онипобо́рются
Quá khứ
Giống đựcпоборо́лся
Giống cáiпоборо́лась
Giống trungпоборо́лось
Số nhiềuпоборо́лись
Mệnh lệnh
Số ítпобори́сь
Số nhiềuпобори́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поборо́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поборо́вшись