поборо́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đấu tranh, chiến đấu, vật lộn, tranh đấu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поборю́сь |
| ты | побо́решься |
| он / она / оно | побо́рется |
| мы | побо́ремся |
| вы | побо́ретесь |
| они | побо́рются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поборо́лся |
| Giống cái | поборо́лась |
| Giống trung | поборо́лось |
| Số nhiều | поборо́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | побори́сь |
| Số nhiều | побори́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поборо́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поборо́вшись |