Từ điển

    побо́рник поборник

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. Chiến sĩ, người bảo vệ, người chiến đấu tích cực, người đấu tranh nhiệt tình

    Ví dụ

    • поборник мира
      chiến sĩ hòa bình

    Từ liên quan

    борьба́chống; Đấu tranh, phấn đấu, chiến đấu, vật lộn
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)