поблёкнуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phai, héo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поблёкну |
| ты | поблёкнешь |
| он / она / оно | поблёкнет |
| мы | поблёкнем |
| вы | поблёкнете |
| они | поблёкнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поблёк |
| Giống cái | поблёкла |
| Giống trung | поблёкло |
| Số nhiều | поблёкли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поблёкни |
| Số nhiều | поблёкните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поблёкнувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поблёкнув, поблёкнувши, поблёкши |