поблёкнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phai, héo

Chia động từ

Tương lai
япоблёкну
тыпоблёкнешь
он / она / онопоблёкнет
мыпоблёкнем
выпоблёкнете
онипоблёкнут
Quá khứ
Giống đựcпоблёк
Giống cáiпоблёкла
Giống trungпоблёкло
Số nhiềuпоблёкли
Mệnh lệnh
Số ítпоблёкни
Số nhiềuпоблёкните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поблёкнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поблёкнув, поблёкнувши, поблёкши