блёкнуть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể поблёкнутьphai, héo
Nghĩa
- héo, khô héo, úa vàngвянуть
- phai đi, nhạt đi, phai nhạtтускнеть
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | блёкну |
| ты | блёкнешь |
| он / она / оно | блёкнет |
| мы | блёкнем |
| вы | блёкнете |
| они | блёкнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | блёк//блёкнул |
| Giống cái | блёкла |
| Giống trung | блёкло |
| Số nhiều | блёкли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | блёкни |
| Số nhiều | блёкните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | блёкнущий | блёкнувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | блёкнув, блёкнувши, блекши |