поби́вший
tính từ
Nghĩa
- đã phá kỷ lục
- đã đánh bại, đã thắng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | поби́вший | поби́вшее | поби́вшая | поби́вшие |
| Sinh cách | поби́вшего | поби́вшего | поби́вшей | поби́вших |
| Tặng cách | поби́вшему | поби́вшему | поби́вшей | поби́вшим |
| Đối cách | поби́вшего, поби́вший | поби́вшее | поби́вшую | поби́вших, поби́вшие |
| Công cụ cách | поби́вшим | поби́вшим | поби́вшей, поби́вшею | поби́вшими |
| Giới cách | поби́вшем | поби́вшем | поби́вшей | поби́вших |