побива́ть побивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh, đập, quất
  2. đánh bại
  3. giết, phá hủy, tàn phá, làm hư hại

Chia động từ

Hiện tại
япобива́ю
тыпобива́ешь
он / она / онопобива́ет
мыпобива́ем
выпобива́ете
онипобива́ют
Quá khứ
Giống đựcпобива́л
Giống cáiпобива́ла
Giống trungпобива́ло
Số nhiềuпобива́ли
Mệnh lệnh
Số ítпобива́й
Số nhiềuпобива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпобива́ющийпобива́вший
Bị độngпобиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпобива́япобивав, побивавши