побере́жье побережье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bờ biển, duyên hải, ven biểnморяmiền
  2. Ven bờ
  3. ven hồозераmiền
  4. ven sốngрекиmiền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпобере́жьепобере́жья
Sinh cáchпобере́жьяпобере́жий
Tặng cáchпобере́жьюпобере́жьям
Đối cáchпобере́жьепобере́жья
Công cụ cáchпобере́жьемпобере́жьями
Giới cáchпобере́жьепобере́жьях