«побей» là một dạng của từ này:
поби́ть побить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tàn hại, hủy hoạiповредить посевы и т. п.
- tàn sát, giết bại, giếtубить всех, многихhếtnhiều
- đánh thắng, đánh bại, thắngнанести поражение
- — đánh vỡ, làm vỡthông tụcразбить всё, многоеhếtnhiều
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | побью́ |
|---|
| ты | побьёшь |
|---|
| он / она / оно | побьёт |
|---|
| мы | побьём |
|---|
| вы | побьёте |
|---|
| они | побью́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | поби́л |
|---|
| Giống cái | поби́ла |
|---|
| Giống trung | поби́ло |
|---|
| Số nhiều | поби́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | побе́й |
|---|
| Số nhiều | побе́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | поби́вший |
|---|
| Bị động | — | поби́тый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | поби́в, побивши |
|---|